Có 4 kết quả:

喫 khịt噄 khịt契 khịt𣸲 khịt

1/4

khịt [khiết, khế, khịa, ngật]

U+55AB, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 + 9 nét
phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

khụt khịt

Tự hình 2

Dị thể 7

khịt

U+5644, tổng 15 nét, bộ khẩu 口 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

khụt khịt

Tự hình 1

Dị thể 1

khịt [khè, khé, khía, khít, khẻ, khẽ, khế]

U+5951, tổng 9 nét, bộ đại 大 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

khụt khịt

Tự hình 4

Dị thể 13

khịt [khiết]

U+23E32, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

khụt khịt

Tự hình 1