Có 1 kết quả:

謙 khọm

1/1

khọm [khem, khiêm, khom, khòm]

U+8B19, tổng 17 nét, bộ ngôn 言 + 10 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

già khọm, lọm khọm

Tự hình 3

Dị thể 4