Có 1 kết quả:

塊 khỏi

1/1

khỏi [cỏi, hòn, khói, khối]

U+584A, tổng 12 nét, bộ thổ 土 + 9 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

khỏi bệnh; khỏi lo (không cần)

Tự hình

Dị thể