Có 4 kết quả:

吼 khỏng孔 khỏng空 khỏng窒 khỏng

1/4

khỏng [hống, hổng, rống]

U+543C, tổng 7 nét, bộ khẩu 口 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

lỏng khỏng

Tự hình 2

Dị thể 3

khỏng [hỏng, hổng, khổng, khủng]

U+5B54, tổng 4 nét, bộ tử 子 + 1 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Hồ Lê

lỏng khỏng

Tự hình 5

Dị thể 2

khỏng [cung, khung, không]

U+7A7A, tổng 8 nét, bộ huyệt 穴 + 3 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

lỏng khỏng

Tự hình 4

Dị thể 2

khỏng [rấp, rất, trất]

U+7A92, tổng 11 nét, bộ huyệt 穴 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

lỏng khỏng

Tự hình 3