Có 2 kết quả:

控 khống鞚 khống

1/2

khống

U+63A7, tổng 11 nét, bộ thủ 手 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

khống chế; vu khống

Tự hình 3

khống

U+979A, tổng 17 nét, bộ cách 革 + 8 nét
phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

khống (giàm ngựa)

Tự hình 1