Có 1 kết quả:

孔 khổng

1/1

khổng [hỏng, hổng, khỏng, khủng]

U+5B54, tổng 4 nét, bộ tử 子 + 1 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

khổng lồ; Khổng Tử (họ tên); khổng tước

Tự hình 5

Dị thể 2