Có 5 kết quả:

渠 khờ疴 khờ虚 khờ𤵕 khờ𤵶 khờ

1/5

khờ [cừ, gừa]

U+6E20, tổng 11 nét, bộ mộc 木 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

khờ khạo, khù khờ

Tự hình

Dị thể

khờ [a, kha, khú]

U+75B4, tổng 10 nét, bộ nạch 疒 + 5 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

khờ khạo, khù khờ

Tự hình

Dị thể

khờ [, , hưa, hử, hự]

U+865A, tổng 11 nét, bộ hô 虍 + 5 nét
giản thể, hội ý

Từ điển Hồ Lê

khờ khạo, khù khờ

Tự hình

Dị thể

khờ

U+24D55, tổng 9 nét, bộ nạch 疒 + 4 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

khờ khạo, khù khờ

khờ [si]

U+24D76, tổng 10 nét, bộ nạch 疒 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

khờ khạo, khù khờ