Có 5 kết quả:

怯 khiếp惬 khiếp愜 khiếp箧 khiếp篋 khiếp

1/5

khiếp [khép]

U+602F, tổng 8 nét, bộ tâm 心 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

khiếp sợ

Tự hình 3

Dị thể 1

khiếp [thiếp]

U+60EC, tổng 11 nét, bộ tâm 心 + 8 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

khiếp ý (thoả mãn)

Tự hình 2

Dị thể 2

khiếp [khép, thiếp]

U+611C, tổng 12 nét, bộ tâm 心 + 9 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

khiếp ý (thoả mãn)

Tự hình 1

Dị thể 3

khiếp

U+7BA7, tổng 14 nét, bộ trúc 竹 + 8 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

đằng khiếp (rương mây)

Tự hình 2

Dị thể 1

khiếp

U+7BCB, tổng 15 nét, bộ trúc 竹 + 9 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

đằng khiếp (rương mây)

Tự hình 2

Dị thể 2