Có 2 kết quả:

慊 khiểm歉 khiểm

1/2

khiểm

U+614A, tổng 13 nét, bộ tâm 心 + 10 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

khiểm (bất mãn)

Tự hình 2

Dị thể 2

khiểm [gồm]

U+6B49, tổng 14 nét, bộ khiếm 欠 + 10 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

đạo khiểm (xin lỗi)

Tự hình 2

Dị thể 3