Có 1 kết quả:

券 khoán

1/1

khoán

U+5238, tổng 8 nét, bộ đao 刀 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

bắt khoán; giao khoán, khoán ước

Tự hình 3