Có 1 kết quả:

快 khoáy

1/1

khoáy [khoái, khuấy, sướng]

U+5FEB, tổng 7 nét, bộ tâm 心 + 4 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

trái khoáy

Tự hình 2

Dị thể 3