Có 5 kết quả:

噲 khoải挂 khoải掛 khoải𧋿 khoải𫪎 khoải

1/5

khoải [còn, gũi, gọi, gỏi, hỏi, khoái]

U+5672, tổng 16 nét, bộ khẩu 口 + 13 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

khắc khoải

Tự hình 1

Dị thể 2

khoải [que, quải, quảy, quẩy, quậy, quế]

U+6302, tổng 9 nét, bộ thủ 手 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

khắc khoải

Tự hình 2

Dị thể 2

khoải [quai, quải, quảy, quấy, quẩy, quẫy, quậy]

U+639B, tổng 11 nét, bộ thủ 手 + 8 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

khắc khoải

Tự hình 1

Dị thể 1

khoải

U+272FF, tổng 13 nét, bộ trùng 虫 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

khắc khoải

khoải

U+2BA8E, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

khắc khoải