Có 3 kết quả:

劸 khoẻ跬 khoẻ𥉯 khoẻ

1/3

khoẻ

U+52B8, tổng 8 nét, bộ lực 力 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

khoẻ mạnh, sức khoẻ

Tự hình 1

Dị thể 1

khoẻ [khuể, quế, quệ]

U+8DEC, tổng 13 nét, bộ túc 足 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

khoẻ mạnh, sức khoẻ

Tự hình 2

Dị thể 4

khoẻ [khoé]

U+2526F, tổng 15 nét, bộ mục 目 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

(Chưa có giải nghĩa)