Có 6 kết quả:

亏 khuây虧 khuây雐 khuây𢗃 khuây𢚹 khuây𢣧 khuây

1/6

khuây [khuy]

U+4E8F, tổng 3 nét, bộ nhị 二 + 1 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

giải khuây, khuây khoả

Tự hình 2

Dị thể 5

khuây [khuy, khuya]

U+8667, tổng 17 nét, bộ hô 虍 + 11 nét
phồn thể, hội ý

Từ điển Hồ Lê

giải khuây, khuây khoả

Tự hình 3

Dị thể 7

khuây

U+96D0, tổng 14 nét, bộ chuy 隹 + 6 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

giải khuây, khuây khoả

Tự hình 2

khuây

U+225C3, tổng 6 nét, bộ tâm 心 + 3 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

giải khuây, khuây khoả

Tự hình 1

Dị thể 1

khuây

U+226B9, tổng 10 nét, bộ tâm 心 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

giải khuây, khuây khoả

khuây

U+228E7, tổng 17 nét, bộ tâm 心 + 14 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

khuây khoả, làm khuây

Tự hình 1