Có 3 kết quả:

廓 khuếch扩 khuếch擴 khuếch

1/3

khuếch [khoách, nguệch, quách, quệch]

U+5ED3, tổng 13 nét, bộ nghiễm 广 + 10 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

khuếch đại, khếch tán, khuếch trương

Tự hình

Dị thể

khuếch

U+6269, tổng 6 nét, bộ thủ 手 + 3 nét
giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

khuếch đại, khếch tán, khuếch trương

Tự hình

Dị thể

khuếch [huếch, khoác, khoách, quẳng]

U+64F4, tổng 17 nét, bộ thủ 手 + 14 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

khuếch đại, khếch tán, khuếch trương

Tự hình

Dị thể