Có 5 kết quả:

竅 khuỷu肘 khuỷu鬼 khuỷu𣎣 khuỷu𬁥 khuỷu

1/5

khuỷu [khiếu, khíu, khỉu, quéo]

U+7AC5, tổng 18 nét, bộ huyệt 穴 + 13 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

khúc khuỷu; khuỷu tay

Tự hình 2

Dị thể 6

khuỷu [trửu]

U+8098, tổng 7 nét, bộ nhục 肉 + 3 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

khúc khuỷu; khuỷu tay

Tự hình 3

Dị thể 2

khuỷu [quẽ, quỉ, quỷ, sưu]

U+9B3C, tổng 9 nét, bộ quỷ 鬼 + 0 nét
phồn & giản thể, tượng hình

Từ điển Hồ Lê

khúc khuỷu; khuỷu tay

Tự hình 5

Dị thể 11

khuỷu

U+233A3, tổng 17 nét, bộ nguyệt 月 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

khúc khuỷu; khuỷu tay

Tự hình 1

Dị thể 1

khuỷu

U+2C065, tổng 12 nét, bộ viết 曰 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

khúc khuỷu; khuỷu tay