Có 3 kết quả:

勸 khuyên圈 khuyên𡅳 khuyên

1/3

khuyên [khuyến]

U+52F8, tổng 19 nét, bộ lực 力 + 17 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

khuyên bảo, khuyên nhủ

Tự hình

Dị thể

khuyên [khoen, quyên, quyền]

U+5708, tổng 11 nét, bộ vi 囗 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

khuyên tai

Tự hình

Dị thể

khuyên

U+21173, tổng 22 nét, bộ khẩu 口 + 19 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

khuyên bảo, khuyên nhủ