1/3
khấn
U+6073, tổng 10 nét, bộ tâm 心 (+6 nét)giản thể, hình thanh
Từ điển Trần Văn Kiệm
Tự hình 2
Dị thể 6
Không hiện chữ?
khấn [khẩn, khắn]
U+61C7, tổng 17 nét, bộ tâm 心 (+13 nét)phồn thể, hình thanh
Từ điển Viện Hán Nôm
U+21129, tổng 20 nét, bộ khẩu 口 (+17 nét)phồn thể
Dị thể 1