Có 10 kết quả:

堿 kiềm拑 kiềm硷 kiềm碱 kiềm礆 kiềm箝 kiềm鈐 kiềm鉗 kiềm钤 kiềm黔 kiềm

1/10

kiềm

U+583F, tổng 12 nét, bộ thổ 土 + 9 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

chất kiềm

Tự hình 1

Dị thể 3

kiềm [cùm]

U+62D1, tổng 8 nét, bộ thủ 手 + 5 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

kiềm chế; kiềm thúc

Tự hình 2

Dị thể 1

kiềm

U+7877, tổng 12 nét, bộ thạch 石 + 7 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

chất kiềm

Tự hình 2

Dị thể 3

kiềm

U+78B1, tổng 14 nét, bộ thạch 石 + 9 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

chất kiềm

Tự hình 2

Dị thể 5

kiềm

U+7906, tổng 18 nét, bộ thạch 石 + 13 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

chất kiềm

Tự hình 1

Dị thể 3

kiềm

U+7B9D, tổng 14 nét, bộ trúc 竹 + 8 nét
phồn thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

kiềm chế; kiềm thúc

Tự hình 2

Dị thể 3

kiềm [kim, kèm, kẽm]

U+9210, tổng 12 nét, bộ kim 金 + 4 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

kiềm (ấn tín), kiềm kí (đóng ấn)

Tự hình 2

Dị thể 2

kiềm [cùm, cườm, ghìm, kèm, kìm, kềm]

U+9257, tổng 13 nét, bộ kim 金 + 5 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

kiềm chế; kiềm thúc

Tự hình 2

Dị thể 5

kiềm

U+94A4, tổng 9 nét, bộ kim 金 + 4 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

kiềm (ấn tín), kiềm kí (đóng ấn)

Tự hình 2

Dị thể 2

kiềm

U+9ED4, tổng 16 nét, bộ hắc 黑 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

kiềm (sắc đen); kiềm thủ (dân đen)

Tự hình 2

Dị thể 3