Có 11 kết quả:

捡 kiểm撿 kiểm检 kiểm檢 kiểm睑 kiểm瞼 kiểm签 kiểm簽 kiểm脸 kiểm臉 kiểm薟 kiểm

1/11

kiểm

U+6361, tổng 10 nét, bộ thủ 手 + 7 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

kiểm sài hoả (kiếm củi)

Tự hình 2

Dị thể 1

kiểm

U+64BF, tổng 16 nét, bộ thủ 手 + 13 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

kiểm sài hoả (kiếm củi)

Tự hình 2

Dị thể 3

kiểm

U+68C0, tổng 11 nét, bộ mộc 木 + 7 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

kiểm dịch; kiểm điểm; kiểm kê

Tự hình 2

Dị thể 2

kiểm [ghém]

U+6AA2, tổng 17 nét, bộ mộc 木 + 13 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

kiểm dịch; kiểm điểm; kiểm kê

Tự hình 4

Dị thể 3

kiểm

U+7751, tổng 12 nét, bộ mục 目 + 7 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

kiểm tuyến viêm (sưng mi mắt)

Tự hình 2

Dị thể 1

kiểm [kèm, kẻm, lim]

U+77BC, tổng 18 nét, bộ mục 目 + 13 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

kiểm tuyến viêm (sưng mi mắt)

Tự hình 2

Dị thể 2

kiểm [thiêm, tiêm]

U+7B7E, tổng 13 nét, bộ trúc 竹 + 7 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

kiểm (âm khác của Thiêm)

Tự hình 2

Dị thể 3

kiểm [thiêm, tiêm, xâm]

U+7C3D, tổng 19 nét, bộ trúc 竹 + 13 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

kiểm (âm khác của Thiêm)

Tự hình 2

Dị thể 2

kiểm

U+8138, tổng 11 nét, bộ nhục 肉 + 7 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

đốc kiểm (mất mặt); bất yếu kiểm (trơ trẽn)

Tự hình 2

Dị thể 1

kiểm [quặm]

U+81C9, tổng 17 nét, bộ nhục 肉 + 13 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

đốc kiểm (mất mặt); bất yếu kiểm (trơ trẽn)

Tự hình 2

Dị thể 1

kiểm [hiên]

U+859F, tổng 16 nét, bộ thảo 艸 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

áng đào kiểm

Tự hình 2

Dị thể 3