Có 7 kết quả:

件 kiện健 kiện毽 kiện腱 kiện鍵 kiện键 kiện鞬 kiện

1/7

kiện [kẹn, kịn]

U+4EF6, tổng 6 nét, bộ nhân 人 + 4 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

kiện hàng; kiện tụng

Tự hình

Dị thể

kiện [kẹn]

U+5065, tổng 10 nét, bộ nhân 人 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

kiện hàng; kiện tụng

Tự hình

Dị thể

kiện

U+6BFD, tổng 12 nét, bộ mao 毛 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

kiện tử

Tự hình

Dị thể

kiện

U+8171, tổng 12 nét, bộ nhục 肉 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

kiện (gân)

Tự hình

Dị thể

kiện

U+9375, tổng 16 nét, bộ kim 金 + 8 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

kiện (chìa khoá)

Tự hình

Dị thể

kiện

U+952E, tổng 13 nét, bộ kim 金 + 8 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

kiện (chìa khoá)

Tự hình

Dị thể

kiện

U+97AC, tổng 17 nét, bộ cách 革 + 8 nét
phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

kiện (túi đựng tên đeo bên mình ngựa)

Tự hình

Dị thể