Có 2 kết quả:

牢 lào狫 lào

1/2

lào [lao, sao, sau]

U+7262, tổng 7 nét, bộ miên 宀 + 4 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Hồ Lê

lào thào

Tự hình 5

Dị thể 6

lào

U+72EB, tổng 9 nét, bộ khuyển 犬 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

ngô lào (cõi xa); lào xào

Tự hình 1

Dị thể 1