Có 6 kết quả:

咾 làu嘍 làu恅 làu漏 làu𬑑 làu𬚊 làu

1/6

làu [láo, rảu]

U+54BE, tổng 9 nét, bộ khẩu 口 + 6 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

làu bàu; làu làu

Tự hình 1

làu [lâu]

U+560D, tổng 14 nét, bộ khẩu 口 + 11 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

làu bàu; làu làu

Tự hình 1

Dị thể 3

làu

U+6045, tổng 9 nét, bộ tâm 心 + 6 nét

Từ điển Viện Hán Nôm

làu bàu, làu nhàu

Tự hình 1

làu [lâu, lạu, lậu]

U+6F0F, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 + 11 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

sạch làu

Tự hình 3

Dị thể 5

làu

U+2C451, tổng 11 nét, bộ mục 目 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

làu làu

làu

U+2C68A, tổng 8 nét, bộ lão 老 + 2 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

làu làu