Có 4 kết quả:

𠸨 láy𥈯 láy𥙩 láy𨅼 láy

1/4

láy

U+20E28, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

láy đi láy lại

láy

U+2522F, tổng 14 nét, bộ mục 目 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

láy mắt

láy [lấy]

U+25669, tổng 9 nét, bộ kỳ 示 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

láy mắt

láy

U+2817C, tổng 18 nét, bộ túc 足 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

láy đi láy lại