Có 2 kết quả:

凌 lâng淩 lâng

1/2

lâng [dưng, lăn, lăng, lừng, rưng]

U+51CC, tổng 10 nét, bộ băng 冫 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

lâng lâng

Tự hình 3

Dị thể 6

lâng [lăng, rưng]

U+6DE9, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

lâng lâng

Tự hình 1

Dị thể 1