Có 5 kết quả:

吕 lã呂 lã鋁 lã铝 lã𣳮 lã

1/5

[lạ, lữ]

U+5415, tổng 6 nét, bộ khẩu 口 + 3 nét
giản thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

lã (họ Lã); nước lã

Tự hình 2

Dị thể 2

[lả, lớ, lở, lỡ, lử, lữ, lữa, rả, rứa, trả, trở]

U+5442, tổng 7 nét, bộ khẩu 口 + 4 nét
phồn thể, hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

lã (họ Lã); nước lã

Tự hình 5

Dị thể 3

[lữ]

U+92C1, tổng 14 nét, bộ kim 金 + 6 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

lã (kim loại nhôm)

Tự hình 3

Dị thể 2

U+94DD, tổng 11 nét, bộ kim 金 + 6 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

lã (kim loại nhôm)

Tự hình 2

Dị thể 1

[lả, lỡ, nhỡ, , rửa, rữa]

U+23CEE, tổng 9 nét, bộ thuỷ 水 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

giọt châu lã chã; nước lã; lã tã

Tự hình 1

Dị thể 1