Có 13 kết quả:

㩜 lãm㰖 lãm䌫 lãm揽 lãm攬 lãm榄 lãm欖 lãm缆 lãm罱 lãm覧 lãm覽 lãm览 lãm𬄦 lãm

1/13

lãm [giam]

U+3A5C, tổng 17 nét, bộ thủ 手 + 14 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

lãm (buộc lại, độc quyền): lãm thượng; bao lãm

Tự hình 1

Dị thể 2

lãm

U+3C16, tổng 20 nét, bộ mộc 木 + 16 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cảm lãm (cây ô lưu)

Tự hình 1

Dị thể 1

lãm

U+432B, tổng 22 nét, bộ mịch 糸 + 16 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lãm (chão cột thuyền)

Tự hình 1

lãm

U+63FD, tổng 12 nét, bộ thủ 手 + 9 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

lãm (buộc lại, độc quyền): lãm thượng; bao lãm

Tự hình 2

Dị thể 4

lãm

U+652C, tổng 24 nét, bộ thủ 手 + 21 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

lãm (buộc lại, độc quyền): lãm thượng; bao lãm

Tự hình 1

Dị thể 5

lãm

U+6984, tổng 13 nét, bộ mộc 木 + 9 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

cảm lãm (cây ô lưu)

Tự hình 2

Dị thể 2

lãm

U+6B16, tổng 25 nét, bộ mộc 木 + 21 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

cảm lãm (cây ô lưu)

Tự hình 1

Dị thể 3

lãm

U+7F06, tổng 12 nét, bộ mịch 糸 + 9 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

lãm (chão buộc thuyền)

Tự hình 2

Dị thể 2

lãm

U+7F71, tổng 14 nét, bộ võng 网 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

lãm (lưới vét)

Tự hình 2

Dị thể 3

lãm [lóm, lởm, nỡm]

U+89A7, tổng 16 nét, bộ kiến 見 + 9 nét
phồn thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

triển lãm, thưởng lãm

Tự hình 1

Dị thể 1

lãm

U+89BD, tổng 21 nét, bộ kiến 見 + 14 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

triển lãm, thưởng lãm

Tự hình 3

Dị thể 3

lãm

U+89C8, tổng 9 nét, bộ kiến 見 + 5 nét
giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

triển lãm, thưởng lãm

Tự hình 2

Dị thể 3

lãm [trám]

U+2C126, tổng 16 nét, bộ mộc 木 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cảm lãm (cây ô lưu)