Có 4 kết quả:

嬾 lãn懒 lãn懶 lãn嬾 lãn

1/4

lãn

U+5B3E, tổng 19 nét, bộ nữ 女 + 16 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

lãn (lười): đại lãn; lãn công

Tự hình 1

Dị thể 2

lãn

U+61D2, tổng 16 nét, bộ tâm 心 + 13 nét
giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

lãn (lười): đại lãn; lãn công

Tự hình 2

Dị thể 6

lãn [lười, lớn]

U+61F6, tổng 19 nét, bộ tâm 心 + 16 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

lãn (lười): đại lãn; lãn công

Tự hình 2

Dị thể 7

lãn

U+2F86A, tổng 19 nét, bộ nữ 女 + 16 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lãn (lười): đại lãn; lãn công