Có 3 kết quả:

朗 lãng浪 lãng烺 lãng

1/3

lãng [lăng, lảng, lẳng, lặng, lứng, lững, lựng, rang, rạng]

U+6717, tổng 10 nét, bộ nguyệt 月 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

lãng phí; lãng nhách

Tự hình 3

Dị thể 11

lãng [lăng, lảng, lặng, rằng, trảng]

U+6D6A, tổng 10 nét, bộ thuỷ 水 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

lãng phí; lãng nhách; lãng đãng

Tự hình 3

Dị thể 1

lãng

U+70FA, tổng 11 nét, bộ hoả 火 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

lãng phí; lãng nhách; lãng đãng

Tự hình 1

Dị thể 1