Có 2 kết quả:

醶 lèm𠿳 lèm

1/2

lèm

U+91B6, tổng 20 nét, bộ dậu 酉 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lèm nhèm

Tự hình 1

Dị thể 3

lèm [lém, lìm, rườm, rờm]

U+20FF3, tổng 16 nét, bộ khẩu 口 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

lèm nhèm, lèm bèm