Có 3 kết quả:

歛 lém蘝 lém𠿳 lém

1/3

lém [liễm, liệm, lượm, lẹm, lẻm]

U+6B5B, tổng 17 nét, bộ khiếm 欠 + 13 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

lém lỉnh

Tự hình 1

Dị thể 4

lém [liễm]

U+861D, tổng 20 nét, bộ thảo 艸 + 17 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

mọc lém đém

Tự hình 1

lém [lèm, lìm, rườm, rờm]

U+20FF3, tổng 16 nét, bộ khẩu 口 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lém lỉnh