Có 4 kết quả:

笠 lép粒 lép臘 lép𥼕 lép

1/4

lép [liếp, lạp, lẹp, lớp, lợp, lụp, nập, rạp, rập, sập, sệp, sụp, tấp]

U+7B20, tổng 11 nét, bộ trúc 竹 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

lúa lép

Tự hình 2

Dị thể 1

lép [lạp]

U+7C92, tổng 11 nét, bộ mễ 米 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

lúa tép

Tự hình 2

Dị thể 2

lép [chạp, chợp, lạp]

U+81D8, tổng 19 nét, bộ nhục 肉 + 15 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

lúa lép

Tự hình 2

Dị thể 5

lép

U+25F15, tổng 17 nét, bộ mễ 米 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

lúa lép