Có 7 kết quả:

蓮 lên𨑗 lên𨕭 lên𨖲 lên𫧧 lên𬨠 lên𬨺 lên

1/7

lên [liên, ren, sen]

U+84EE, tổng 13 nét, bộ thảo 艸 + 10 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

lên trên; đi lên

Tự hình

Dị thể

lên [trên]

U+28457, tổng 6 nét, bộ sước 辵 + 3 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lên trên; đi lên

lên [trên]

U+2856D, tổng 13 nét, bộ sước 辵 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lên trên; đi lên

lên [len, lén]

U+285B2, tổng 14 nét, bộ sước 辵 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

lên trên; đi lên

lên

U+2B9E7, tổng 14 nét, bộ thập 十 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lên trên; đi lên

lên

U+2CA20, tổng 7 nét, bộ sước 辵 + 4 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lên trên; đi lên

lên [trên]

U+2CA3A, tổng 13 nét, bộ nhất 一 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lên trên; đi lên