Có 9 kết quả:

令 lênh冷 lênh泠 lênh灵 lênh舲 lênh零 lênh靈 lênh齡 lênh龄 lênh

1/9

lênh [lanh, liệng, loanh, lành, lình, lệnh, lịnh]

U+4EE4, tổng 5 nét, bộ nhân 人 + 3 nét
phồn & giản thể, hội ý & hình thanh

Từ điển Hồ Lê

lênh đênh

Tự hình

Dị thể

lênh [linh, liểng, lành, lãnh, lạnh, lảnh, rãnh, rảnh]

U+51B7, tổng 7 nét, bộ băng 冫 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

lênh đênh

Tự hình

Dị thể

lênh [linh, lềnh, lểnh, rãnh]

U+6CE0, tổng 8 nét, bộ thuỷ 水 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

lênh đênh

Tự hình

Dị thể

lênh [lanh, leng, linh, liêng, lẻng]

U+7075, tổng 7 nét, bộ hoả 火 + 3 nét
giản thể, hình thanh

lênh [linh]

U+8232, tổng 11 nét, bộ chu 舟 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

lênh đênh

Tự hình

Dị thể

lênh [linh, rinh]

U+96F6, tổng 13 nét, bộ vũ 雨 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

lênh đênh

Tự hình

Dị thể

lênh [lanh, leng, linh, liêng, lình, lẻng]

U+9748, tổng 24 nét, bộ vũ 雨 + 16 nét
phồn thể, hình thanh

lênh

U+9F61, tổng 20 nét, bộ xỉ 齒 + 5 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

lênh láng, lênh đênh

Tự hình

Dị thể

lênh [linh]

U+9F84, tổng 13 nét, bộ xỉ 齒 + 5 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

lênh láng, lênh đênh

Tự hình

Dị thể