Có 4 kết quả:

詈 lìa里 lìa離 lìa𬓞 lìa

1/4

lìa [lị]

U+8A48, tổng 12 nét, bộ ngôn 言 + 5 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

lìa bỏ

Tự hình

Dị thể

lìa [, , lịa]

U+91CC, tổng 7 nét, bộ lý 里 + 0 nét
hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

lìa bỏ

Tự hình

Dị thể

lìa [le, li, lia, ly, , ]

U+96E2, tổng 18 nét, bộ chuy 隹 + 10 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

lìa bỏ

Tự hình

Dị thể

lìa

U+2C4DE, tổng 15 nét, bộ nhụ 禸 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lìa bỏ