Có 1 kết quả:

𠿳 lìm

1/1

lìm [lèm, lém, rườm, rờm]

U+20FF3, tổng 16 nét, bộ khẩu 口 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

im lìm