Có 10 kết quả:

㩡 lòi䋘 lòi磊 lòi耒 lòi𡋃 lòi𢬗 lòi𤞖 lòi𤢗 lòi𤢿 lòi𦇒 lòi

1/10

lòi [chọi, dủi, giuỗi, giúi, giồi, giội, giụi, giủi, lúi, ruổi, ruỗi, rỏi, rủi, trói, trồi, xói]

U+3A61, tổng 18 nét, bộ thủ 手 + 15 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lòi ra

lòi [sồi]

U+42D8, tổng 12 nét, bộ mịch 糸 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lòi tói

Tự hình

Dị thể

lòi [dội, giỏi, lẫn, lọi, lối, lỗi, rủi, sói, sõi, sỏi, trọi, trổi, xổi]

U+78CA, tổng 15 nét, bộ thạch 石 + 10 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

lòi ra

Tự hình

Dị thể

lòi [doi, lẫn, lọi, lồi, lỗi, lội, ròi, rồi, rổi, rỗi, rủi]

U+8012, tổng 6 nét, bộ lỗi 耒 + 0 nét
phồn & giản thể, tượng hình

Từ điển Hồ Lê

lòi ra

Tự hình

Dị thể

lòi [lồi, truồi]

U+212C3, tổng 9 nét, bộ thổ 土 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

lòi ra, lòi tói

lòi [chòi, chùi, dồi, giúi, giồi, giội, giụi, giủi, lúi, nhồi, ròi, ròn]

U+22B17, tổng 9 nét, bộ thủ 手 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lòi ra

lòi

U+24796, tổng 9 nét, bộ khuyển 犬 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

lợn lòi

lòi [sói]

U+24897, tổng 16 nét, bộ khuyển 犬 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

lợn lòi

lòi [sói]

U+248BF, tổng 18 nét, bộ khuyển 犬 + 15 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lợn lòi

lòi [nối, rối]

U+261D2, tổng 21 nét, bộ mịch 糸 + 15 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lòi tói