Có 3 kết quả:

濫 lòm𧹫 lòm𬗻 lòm

1/3

lòm [giậm, luộm, làm, lạm, lặm, lộm, lợm, lụm, trộm]

U+6FEB, tổng 17 nét, bộ thuỷ 水 + 14 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

đỏ lòm

Tự hình 3

Dị thể 5

lòm

U+27E6B, tổng 15 nét, bộ xích 赤 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

đỏ lòm

lòm

U+2C5FB, tổng 18 nét, bộ mịch 糸 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

đỏ lòm