Có 3 kết quả:

論 lòn𨅽 lòn𫐮 lòn

1/3

lòn [chọn, giọn, gọn, luận, luồn, lấn, lẩn, lọn, lốn, lộn, lụn, trọn, trộn]

U+8AD6, tổng 15 nét, bộ ngôn 言 + 8 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

lòn cúi

Tự hình 4

Dị thể 5

lòn [nhờn]

U+2817D, tổng 19 nét, bộ túc 足 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chui lòn

lòn

U+2B42E, tổng 11 nét, bộ sước 辵 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lòn cúi