Có 5 kết quả:

𡔑 lõm𤃢 lõm𨰲 lõm𪷃 lõm𫬠 lõm

1/5

lõm

U+21511, tổng 24 nét, bộ thổ 土 + 21 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

lồi lõm, lõm bõm, má lõm

lõm [lám, lấm]

U+240E2, tổng 19 nét, bộ thuỷ 水 + 16 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

lõm bõm

lõm

U+28C32, tổng 29 nét, bộ kim 金 + 21 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

lõm vào

Tự hình

Dị thể

lõm

U+2ADC3, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lõm bõm

lõm [lẫm]

U+2BB20, tổng 19 nét, bộ khẩu 口 + 17 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

má lõm