Có 4 kết quả:

𤈞 lùi𤑭 lùi𨀤 lùi𨇒 lùi

1/4

lùi [lói, lọi, nhùi]

U+2421E, tổng 10 nét, bộ hoả 火 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

lùi khoai (nướng khoai)

lùi [lói, lọi, trui]

U+2446D, tổng 19 nét, bộ hoả 火 + 15 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lùi khoai (nướng khoai)

lùi [chọi, giuỗi, lội, lủi, rùi, trồi]

U+28024, tổng 13 nét, bộ túc 足 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

đi lùi

lùi [cõi, duỗi, lỏi, lối, lội, lủi, ruổi, rõi]

U+281D2, tổng 22 nét, bộ túc 足 + 15 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

đi lùi