Có 2 kết quả:

倫 lùn𪿏 lùn

1/2

lùn [luân, luồn, lụm]

U+502B, tổng 10 nét, bộ nhân 人 + 8 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

lùn thấp

Tự hình 3

Dị thể 3

lùn

U+2AFCF, tổng 20 nét, bộ thỉ 矢 + 15 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lùn thấp