Có 3 kết quả:

六 lúc𣅶 lúc𫼚 lúc

1/3

lúc [lộc, lục, lụt]

U+516D, tổng 4 nét, bộ bát 八 + 2 nét
phồn & giản thể, chỉ sự

Từ điển Hồ Lê

một lúc

Tự hình 5

Dị thể 3

lúc

U+23176, tổng 8 nét, bộ nhật 日 + 4 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

lúc này

lúc [lóc]

U+2BF1A, tổng 7 nét, bộ thủ 手 + 4 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

một lúc