Có 3 kết quả:

廩 lúm廪 lúm𡄁 lúm

1/3

lúm [lũm, lẩm, lẫm, lắm, rắm]

U+5EE9, tổng 16 nét, bộ nghiễm 广 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

má lúm đồng tiền

Tự hình

Dị thể

lúm [lũm, lẫm, lắm, rắm]

U+5EEA, tổng 16 nét, bộ nghiễm 广 + 13 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

má lúm đồng tiền

Tự hình

Dị thể

lúm [lủm]

U+21101, tổng 19 nét, bộ khẩu 口 + 16 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

má lúm đồng tiền