Có 5 kết quả:

隴 lúng龍 lúng𠺠 lúng𨻫 lúng𬂆 lúng

1/5

lúng [luống, lõng, lũng, lủng]

U+96B4, tổng 18 nét, bộ phụ 阜 + 16 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

lúng túng

Tự hình 1

Dị thể 4

lúng [long, lung, luồng, lỏng]

U+9F8D, tổng 16 nét, bộ long 龍 + 0 nét
phồn thể, tượng hình

lúng [lùng]

U+20EA0, tổng 13 nét, bộ khẩu 口 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

lúng túng

Tự hình 1

Dị thể 1

lúng [luống, lõng, lủng, nũng]

U+28EEB, tổng 12 nét, bộ phụ 阜 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

lúng túng

Tự hình 1

Dị thể 1

lúng

U+2C086, tổng 13 nét, bộ nguyệt 月 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lúng túng