Có 4 kết quả:

囒 lơn欄 lơn讕 lơn𪢌 lơn

1/4

lơn [lan, rợn]

U+56D2, tổng 23 nét, bộ khẩu 口 + 20 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

van lơn

Tự hình 1

lơn [lan, lang, lán, ràn]

U+6B04, tổng 21 nét, bộ mộc 木 + 17 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

bao lơn

Tự hình 2

Dị thể 5

lơn [lan]

U+8B95, tổng 24 nét, bộ ngôn 言 + 17 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

van lơn

Tự hình 3

Dị thể 6

lơn [rơn]

U+2A88C, tổng 15 nét, bộ khẩu 口 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

van lơn

Tự hình 1