Có 1 kết quả:

襤 lươm

1/1

lươm [luôm]

U+8964, tổng 19 nét, bộ y 衣 + 14 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

lươm tươm

Tự hình 2

Dị thể 3