Có 11 kết quả:

凉 lương梁 lương樑 lương涼 lương粮 lương粱 lương糧 lương良 lương莨 lương踉 lương𩷕 lương

1/11

lương

U+51C9, tổng 10 nét, bộ băng 冫 + 8 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

thê lương

Tự hình 2

Dị thể 3

lương

U+6881, tổng 11 nét, bộ mộc 木 + 7 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

tài lương đống

Tự hình 5

Dị thể 6

lương [giường, rường, sườn]

U+6A11, tổng 15 nét, bộ mộc 木 + 11 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

lương đống

Tự hình 1

Dị thể 1

lương [ghềnh]

U+6DBC, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 + 8 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

thê lương

Tự hình 3

Dị thể 4

lương

U+7CAE, tổng 13 nét, bộ mễ 米 + 7 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

lương thực

Tự hình 3

Dị thể 4

lương

U+7CB1, tổng 13 nét, bộ mễ 米 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

cao lương mĩ vị

Tự hình 3

Dị thể 4

lương

U+7CE7, tổng 18 nét, bộ mễ 米 + 12 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

lương thực

Tự hình 4

Dị thể 4

lương

U+826F, tổng 7 nét, bộ cấn 艮 + 1 nét
phồn & giản thể, tượng hình

Từ điển Viện Hán Nôm

lương thiện

Tự hình 5

Dị thể 7

lương

U+83A8, tổng 10 nét, bộ thảo 艸 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

lương (vải the)

Tự hình 2

Dị thể 2

lương

U+8E09, tổng 14 nét, bộ túc 足 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

lương (dáng đi lảo đảo)

Tự hình 2

lương [lươn]

U+29DD5, tổng 18 nét, bộ ngư 魚 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

(Chưa có giải nghĩa)

Dị thể 1