Có 6 kết quả:

倈 lười唻 lười懶 lười𢜞 lười𫪁 lười𬓐 lười

1/6

lười

U+5008, tổng 10 nét, bộ nhân 人 + 8 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

lười biếng

Tự hình

Dị thể

lười [lây, lải, ray, rầy]

U+553B, tổng 11 nét, bộ khẩu 口 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lười biếng

Tự hình

lười [lãn, lớn]

U+61F6, tổng 19 nét, bộ tâm 心 + 16 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

lười biếng

Tự hình

Dị thể

lười [rười, rợi]

U+2271E, tổng 11 nét, bộ tâm 心 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

lười biếng

lười [lải, ray, rầy]

U+2BA81, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lười biếng

lười [trễ]

U+2C4D0, tổng 14 nét, bộ kỳ 示 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lười biếng