Có 7 kết quả:

亮 lượng喨 lượng晾 lượng緉 lượng諒 lượng谅 lượng量 lượng

1/7

lượng

U+4EAE, tổng 9 nét, bộ đầu 亠 + 7 nét
phồn & giản thể, tượng hình

Từ điển Trần Văn Kiệm

lượng (sáng, thanh cao)

Tự hình 3

Dị thể 3

lượng

U+55A8, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

liệu lượng (véo von)

Tự hình 1

Dị thể 1

lượng

U+667E, tổng 12 nét, bộ nhật 日 + 8 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

lượng (phơi gió, hong gió)

Tự hình 2

Dị thể 1

lượng

U+7DC9, tổng 14 nét, bộ mịch 糸 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình 2

Dị thể 2

lượng [lạng]

U+8AD2, tổng 15 nét, bộ ngôn 言 + 8 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

lượng thứ

Tự hình 4

Dị thể 2

lượng

U+8C05, tổng 10 nét, bộ ngôn 言 + 8 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

lượng thứ

Tự hình 2

Dị thể 1

lượng [lường]

U+91CF, tổng 12 nét, bộ lý 里 + 5 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Hồ Lê

chất lượng

Tự hình 5

Dị thể 4